Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stelae

/'sti:li/
Biến thể từ stelae số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stelae

/'sti:li/

danh từ, số nhiều stelae

  • bia (có để khắc)
  • (thực vật học) trụ giữa, trung trụ (của thân cây
Định nghĩa tiếng Anh

pl. of Stela

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...