Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stellated

/'stelit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stellated

/'stelit/

tính từ

  • hình sao, xoè ra như hình sao
Định nghĩa tiếng Anh

a. Resembling a star; pointed or radiated, like the emblem of a star. a. Starlike; having similar parts radiating from a common center; as, stellate flowers.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...