stellenbosch
/'stelənbɔʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stellenbosch
/'stelənbɔʃ/
ngoại động từ
- (sử học), (quân sự), (từ lóng) hạ tầng công tác, hạ bệ
Từ điển Anh–Việt
111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...