Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“stenches” là số nhiều của stench — đang hiển thị từ gốc:
GRECollins ★ phổ biến #11585

stench

/'stentʃ/

danh từ

  • mùi hôi thối
Biến thể từ stenches số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a distinctive odor that is offensively unpleasant

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...