Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stencil

/'stensl/ GRECollins ★ phổ biến #20471

“stencilled” là quá khứ phân từ của stencil — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Giấy nến danh từ

“I use a stencil to draw shapes on the paper.”Tôi dùng giấy nến để vẽ hình trên giấy.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stencil

/'stensl/

danh từ

  • khuôn tô (khuôn chữ, khuôn hoa, khuôn hình trang trí, dùng khi bôi màu, sơn... để in hình xuống vật để bên dưới) ((cũng) stencil plate)
  • hình tô bằng khuôn tô
  • giấy nến, giấy xtăngxin

ngoại động từ

  • tô bằng khuôn tô
  • in bằng giấy nến
Định nghĩa tiếng Anh

n. a sheet of material (metal, plastic, cardboard, waxed paper, silk, etc.) that has been perforated with a pattern (printing or a design); ink or paint can pass through the perforations to create the printed pattern on the surface below v. mark or print with a stencil

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...