Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stenographer

/ste'nɔgrəfə/ phổ biến #25803

“stenographers” là số nhiều của stenographer — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ stenographers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stenographer

/ste'nɔgrəfə/

danh từ

  • người viết tốc ký
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone skilled in the transcription of speech (especially dictation)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...