Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

step-in

//

* danh từ
  • váy trong
  • (step-ins) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) giày hở gót
Định nghĩa tiếng Anh

n short underpants for women or children (usually used in the plural)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...