Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #12515

stepmother

/'step,mʌdə/

danh từ

  • người mẹ cay nghiệt, người mẹ ghẻ lạnh
  • mẹ ghẻ, dì ghẻ
Biến thể từ stepmothers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the wife of your father by a subsequent marriage

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...