Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18945

steppe

/step/

danh từ

  • thảo nguyên
Biến thể từ steppes số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. extensive plain without trees (associated with eastern Russia and Siberia)

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...