Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“stepping-stones” là số nhiều của stepping-stone — đang hiển thị từ gốc:

stepping-stone

/'stepiɳstoun/

danh từ

  • tảng đá giậm bước (để bước qua vũng lầy...)
  • (nghĩa bóng) phương tiện; bàn đạp
Định nghĩa tiếng Anh

n. A stone to raise the feet above the surface of\n water or mud in walking.\nn. Fig.: A means of progress or advancement.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...