Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“stepsons” là số nhiều của stepson — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #19230

stepson

/'stepsʌn/

danh từ

  • con trai riêng
Biến thể từ stepsons số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the son your spouse by a former marriage

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...