Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #15755

stereotyping

//

* danh từ
  • sự rập khuôn; sự lặp lại như đúc
Định nghĩa tiếng Anh

v treat or classify according to a mental stereotype

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...