Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sterically

/s'terɪklɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sterically

//

* phó từ
  • xem steric

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...