sterile
/'sterail/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #9354
Nghĩa thường dùng
không có khả năng sinh sản
tính từ
“The sterile conditions are necessary for the experiment.”Điều kiện vô trùng là cần thiết cho thí nghiệm.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sterile
/'sterail/
tính từ
- cằn cỗi, khô cằn
- sterile land: đất cằn cỗi
- không sinh sản, không sinh đẻ, hiếm hoi
- vô ích, không kết quả
- sterile effort: sự cố gắng vô ích
- vô trùng
- nghèo nàn, khô khan (văn học)
Định nghĩa tiếng Anh
a. incapable of reproducing s. deficient in originality or creativity; lacking powers of invention