Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sterilize

/'sterilaiz/ IELTSGRECollins ★ phổ biến #14878

“sterilized” là quá khứ phân từ của sterilize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sterilize

/'sterilaiz/

ngoại động từ

  • làm tiệt trùng, khử trùng
  • làm cho cằn cỗi
  • làm mất khả năng sinh đẻ
Định nghĩa tiếng Anh

v. make free from bacteria v. make infertile

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...