Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sternal

/'stə:nəl/ phổ biến #46991
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sternal

/'stə:nəl/

tính từ

  • (giải phẫu) (thuộc) xương ức
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or near the sternum

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...