Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #46991

sternal

/'stə:nəl/

tính từ

  • (giải phẫu) (thuộc) xương ức
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or near the sternum

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...