Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sternmost

/'stə:nmoust/

tính từ

  • (hàng hải) ở tận cuối tàu; ở đằng sau tàu
Định nghĩa tiếng Anh

a. Farthest in the rear; farthest astern; as, the sternmost\n ship in a convoy.

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...