Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stethoscope

/'steθəskoup/ GRE phổ biến #18070

“stethoscopes” là số nhiều của stethoscope — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

ống nghe (để khám bệnh) danh từ

“The doctor listened to my heartbeat with a stethoscope.”Bác sĩ đã nghe nhịp tim của tôi bằng ống nghe.

Biến thể từ stethoscopes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stethoscope

/'steθəskoup/

danh từ

  • (y học) ống nghe (để khám bệnh)

ngoại động từ

  • nghe bệnh
Định nghĩa tiếng Anh

n. a medical instrument for listening to the sounds generated inside the body

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...