stethoscope
/'steθəskoup/ GRE phổ biến #18070
“stethoscopes” là số nhiều của stethoscope — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
ống nghe (để khám bệnh)
danh từ
“The doctor listened to my heartbeat with a stethoscope.”Bác sĩ đã nghe nhịp tim của tôi bằng ống nghe.
Biến thể từ
stethoscopes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stethoscope
/'steθəskoup/
danh từ
- (y học) ống nghe (để khám bệnh)
ngoại động từ
- nghe bệnh
Định nghĩa tiếng Anh
n. a medical instrument for listening to the sounds generated inside the body