stet
/stet/
“stets” là ngôi 3 số ít của stet — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stet
/stet/
ngoại động từ
- (ngành in) giữ nguyên chữ cũ
- viết ký hiệu "giữ nguyên như cũ"
- bỏ chữ chữa, xoá chữ chữa
Định nghĩa tiếng Anh
v. printing: cancel, as of a correction or deletion v. printing: direct that a matter marked for omission or correction is to be retained (used in the imperative)