stetson
/'stetsən/
“stetsons” là số nhiều của stetson — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
stetsons số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stetson
/'stetsən/
danh từ
- mũ xtetxon, mũ vành to
Định nghĩa tiếng Anh
n a hat made of felt with a creased crown