steward
“stewarding” là hiện tại phân từ của steward — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The steward of the environmental project is responsible for ensuring sustainable practices are implemented effectively.”Người tùy tùng của dự án môi trường có trách nhiệm đảm bảo rằng các thực hành bền vững được thực hiện một cách hiệu quả.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
steward
/'stjuəd/
danh từ
- người quản lý, quản gia
- người quản lý bếp ăn (ở trường học...)
- người phụ vụ, chiêu đãi viên (trên máy bay, trên tàu thuỷ)
- uỷ viên ban tổ chức (một cuộc đua ngựa, một cuộc khiêu vũ...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone who manages property or other affairs for someone else n. the ship's officer who is in charge of provisions and dining arrangements n. an attendant on an airplane