Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #11555

stewardship

/'stjuədʃip/

danh từ

  • cương vị quản lý, cương vị quản gia
  • cương vị chiêu đãi viên
Biến thể từ stewardships số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the position of steward

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...