stewardship
/'stjuədʃip/ phổ biến #11555
“stewardships” là số nhiều của stewardship — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
trách nhiệm quản lý, giữ gìn
danh từ
“Environmental stewardship is a core corporate value.”Trách nhiệm bảo vệ môi trường là giá trị cốt lõi của doanh nghiệp.
Biến thể từ
stewardships số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stewardship
/'stjuədʃip/
danh từ
- cương vị quản lý, cương vị quản gia
- cương vị chiêu đãi viên
Định nghĩa tiếng Anh
n. the position of steward