Từ điển Anh–Việt

111.840 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stewing

/'stju:iŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stewing

//

* danh từ
  • sự ninh; hầm
Định nghĩa tiếng Anh

n. an extreme state of worry and agitation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...