Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sticker

/'stikə/ Collins ★ phổ biến #6709

“stickers” là số nhiều của sticker — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nhãn dán danh từ

“She put a sticker on her notebook for decoration.”Cô ấy dán một nhãn dán lên vở của mình để trang trí.

Biến thể từ stickers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sticker

/'stikə/

danh từ

  • người chọc; dao chọc (tiết lợn...)
  • gai, ngạnh
  • người dán
  • nhãn có sẵn cồn dính
  • người khách ngồi dai, người hay đến ám, người bám như đĩa ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) stickler)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) vấn đề khó giải quyết, vấn đề hắc búa
Định nghĩa tiếng Anh

n a small sharp-pointed tip resembling a spike on a stem or leaf n an adhesive label n a particularly difficult or baffling question or problem n a short knife with a pointed blade used for piercing or stabbing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...