Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sticky

/'stiki/ TOEFLOxford 3000Collins ★★ phổ biến #6495

“stickiest” là so sánh nhất của sticky — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

dính tính từ

“The sticky situation required careful handling.”Tình huống dính líu yêu cầu xử lý cẩn thận.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sticky

/'stiki/

tính từ

  • dính; sánh; bầy nhầy, nhớp nháp
  • khó tính, khó khăn (tính nết)
    • to be very sticky about something: làm khó làm dễ cái gì 3 (từ lóng)
  • hết sức khó chịu, rất đau đớn
    • to come to a sticky end: chết một cách rất đau đớn
  • nóng và ẩm nồm (thời tiết)
Định nghĩa tiếng Anh

s. moist as with undried perspiration and with clothing sticking to the body s. covered with an adhesive material

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...