stiffened
//
* tính từ- được gia cố; được tăng độ cứng
Định nghĩa tiếng Anh
v become stiff or stiffer\nv make stiff or stiffer\nv restrict
112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
v become stiff or stiffer\nv make stiff or stiffer\nv restrict
Đang tải...