Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #36105

stiffening

//

* danh từ
  • chất hồ cứng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of becoming stiff\nn. the process of becoming stiff or rigid

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...