Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stigmatise

/'stigmətaiz/

“stigmatising” là hiện tại phân từ của stigmatise — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

gán nhãn xấu hoặc kỳ thị ai đó hoặc nhóm nào đó động từ

“People often stigmatise those with mental illness.”Mọi người thường kỳ thị những người bị bệnh tâm thần.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stigmatise

/'stigmətaiz/

ngoại động từ

  • bêu xấu (ai), dán cho (ai) cái nhãn hiệu
    • to stigmatize someone as a coward: bêu xấu ai cho là người nhút nhát
  • làm nổi nốt dát (trên người ai, bằng phương pháp thôi miên...)
  • (từ cổ,nghĩa cổ) đóng dấu sắt nung vào (người nô lệ)
Định nghĩa tiếng Anh

v to accuse or condemn or openly or formally or brand as disgraceful v mark with a stigma or stigmata

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...