Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stiletto

/sti'letou/ phổ biến #18996

“stilettos” là số nhiều của stiletto — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ stilettos số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stiletto

/sti'letou/

danh từ

  • dao găm nhỏ
  • cái giùi

ngoại động từ

  • đâm bằng dao găm nhỏ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a small dagger with a tapered blade

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...