still-fish
/'stifiʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
still-fish
/'stifiʃ/
nội động từ
- câu cá trên thuyền bỏ neo
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...