Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stillman

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stillman

//

* danh từ
  • người làm việc ở xưởng cất rượu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...