stilt-plover
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stilt-plover
/'stilbə:d/
-plover)/'stilt,plʌvə/ (still-walker)
/'stilt,wɔ:kə/
danh từ
- (động vật học) chim cà kheo
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...