Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #10078

stimulating

/'stimjuleitiɳ/

tính từ

  • kích thích, khuyến khích
Định nghĩa tiếng Anh

a. rousing or quickening activity or the senses

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...