stinger devices
cụm từ
- thiết bị gai chống đâm (thường dùng cho xe cảnh sát hoặc quân đội để chặn xe)
- thiết bị gây sốc điện (như súng điện, dùng để tự vệ)
Đồng nghĩa
spike striproad spikesstingertaser
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...