Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stintingly

/'stintiɳli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stintingly

/'stintiɳli/

phó từ

  • hà tiện, nhỏ giọt

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...