stipate
/'staipeit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stipate
/'staipeit/
tính từ
- (thực vật học) mau, dày, sát
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...