Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stipe

/staip/

“stiped” là quá khứ phân từ của stipe — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stipe

/staip/

danh từ

  • (sinh vật học) cuống, chân
Định nghĩa tiếng Anh

n. supporting stalk or stem-like structure especially of a pistil or fern frond or supporting a mushroom cap

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...