Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stipendiary

/'staipendjəri/

“stipendiaries” là số nhiều của stipendiary — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ stipendiaries số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stipendiary

/'staipendjəri/

tính từ

  • được hưởng lương, được trả thù lao (người)

danh từ

  • người được hưởng lương, người được trả thù lao
  • (như) stipendiary magistrate
Định nghĩa tiếng Anh

n. (United Kingdom) a paid magistrate (appointed by the Home Secretary) dealing with police cases a. pertaining to or of the nature of a stipend or allowance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...