Từ điển Anh–Việt

111.749 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stipend

/'staipend/ TOEFL phổ biến #15076

“stipends” là số nhiều của stipend — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

học bổng sinh hoạt phí, trợ cấp định kỳ danh từ

“Interns receive a weekly stipend for meals.”Thực tập sinh nhận trợ cấp ăn uống hằng tuần.

Biến thể từ stipends số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stipend

/'staipend/

tính từ

  • (thực vật học) lương, tiền thù lao thường kỳ (mục sư, quan toà...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a sum of money allotted on a regular basis; usually for some specific purpose

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...