stipend
/'staipend/ TOEFL phổ biến #15076
“stipends” là số nhiều của stipend — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
học bổng sinh hoạt phí, trợ cấp định kỳ
danh từ
“Interns receive a weekly stipend for meals.”Thực tập sinh nhận trợ cấp ăn uống hằng tuần.
Biến thể từ
stipends số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stipend
/'staipend/
tính từ
- (thực vật học) lương, tiền thù lao thường kỳ (mục sư, quan toà...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a sum of money allotted on a regular basis; usually for some specific purpose