stirrer
/'stə:rə/ phổ biến #31088
Biến thể từ
stirrers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stirrer
/'stə:rə/
danh từ
- người khuấy động, người xúi giục, người gây ra
- thìa khuấy
- que cời (để cời củi)
Định nghĩa tiếng Anh
n. an implement used for stirring