Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31088

stirrer

/'stə:rə/

danh từ

  • người khuấy động, người xúi giục, người gây ra
  • thìa khuấy
  • que cời (để cời củi)
Biến thể từ stirrers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an implement used for stirring

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...