Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stirrer

/'stə:rə/ phổ biến #31088

“stirrers” là số nhiều của stirrer — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ stirrers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stirrer

/'stə:rə/

danh từ

  • người khuấy động, người xúi giục, người gây ra
  • thìa khuấy
  • que cời (để cời củi)
Định nghĩa tiếng Anh

n. an implement used for stirring

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...