Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18909

stirrup

/'stirəp/

danh từ

  • bàn đạp (ở yên ngựa)
Biến thể từ stirrups số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. support consisting of metal loops into which rider's feet go

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...