Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stitcher

/'stitʃə/ phổ biến #45713

“stitchers” là số nhiều của stitcher — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ stitchers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stitcher

/'stitʃə/

danh từ

  • thợ may
  • máy khâu
Định nghĩa tiếng Anh

n. a garmentmaker who performs the finishing steps

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...