stitching
/'stitʃiŋ/ phổ biến #19858
Biến thể từ
stitching hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stitching
//
* danh từ- đường khâu, mũi khâu
Định nghĩa tiếng Anh
n joining or attaching by stitches v fasten by sewing; do needlework