Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stitching

/'stitʃiŋ/ phổ biến #19858
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stitching

//

* danh từ
  • đường khâu, mũi khâu
Định nghĩa tiếng Anh

n joining or attaching by stitches v fasten by sewing; do needlework

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...