Từ điển Anh–Việt

111.773 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stoat

/stout/ phổ biến #41725

“stoated” là quá khứ phân từ của stoat — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

một loài động vật ăn thịt nhỏ danh từ

“Stoats are known for their ability to hunt small birds.”Chồn được biết đến với khả năng săn các loài chim nhỏ.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stoat

/stout/

danh từ

  • (động vật học) chồn ecmin

ngoại động từ

  • khâu lẩn mũi, khâu giấu mũi
Định nghĩa tiếng Anh

n. the ermine in its brown summer coat with black-tipped tail

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...