stoat
/stout/ phổ biến #41725
“stoated” là quá khứ phân từ của stoat — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
một loài động vật ăn thịt nhỏ
danh từ
“Stoats are known for their ability to hunt small birds.”Chồn được biết đến với khả năng săn các loài chim nhỏ.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stoat
/stout/
danh từ
- (động vật học) chồn ecmin
ngoại động từ
- khâu lẩn mũi, khâu giấu mũi
Định nghĩa tiếng Anh
n. the ermine in its brown summer coat with black-tipped tail