stock-market
/'stɔk,mɑ:kit/
danh từ
- thị trường chứng khoán
- sự mua bán trên thị trường chứng khoán
Biến thể từ
stock-markets số nhiều
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...