Từ điển Anh–Việt

112.252 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stock-market

/'stɔk,mɑ:kit/

“stock-markets” là số nhiều của stock-market — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ stock-markets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stock-market

/'stɔk,mɑ:kit/

danh từ

  • thị trường chứng khoán
  • sự mua bán trên thị trường chứng khoán
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...