Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #15448

Stockbroker

//

  • (Econ) Nhà môi giới chứng khoán.+ Một nhà trung gian mua bán chứng khoán và cổ phiếu với tư cách là đại lý thay mặt cho khách hàng, ăn hoả hồng cho công việc đó.
Biến thể từ stockbrokers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an agent in the buying and selling of stocks and bonds

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...