Từ điển Anh–Việt

112.248 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stockbroking

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stockbroking

//

* danh từ
  • sự mua bán cổ phần chứng khoán
  • to be in stockbroking
  • làm nghề mua bán chứng khoán
    • a stockbroking friend of mine:một người bạn buôn bán cổ phần của tôi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...