Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stockbroking

//

* danh từ
  • sự mua bán cổ phần chứng khoán
  • to be in stockbroking
  • làm nghề mua bán chứng khoán
    • a stockbroking friend of mine:một người bạn buôn bán cổ phần của tôi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...